Conversation

Talking about Job / Occupation

Talking about Job / Occupation

Listen to the Full Conversation in Normal Speed ⬇




AUDIO VIETNAMESE ENGLISH
Anh làm nghề gì? What (profession) do you do?
Công việc của anh là gì? What is your job?
Anh làm gì? What do you do?
Anh là giáo viên tiếng Anh I am an English teacher
Anh dạy tiếng Anh I teach English
Anh dạy ở đâu? Where do you teach?
Anh dạy ở trường RMIT I teach at RMIT school
Công việc hàng ngày của anh là gì? What is your daily task?
Anh soạn giáo án và dạy tiếng Anh cho học sinh I prepare lesson plan and teach English to students
Anh làm bao nhiêu tiếng một ngày? How many hours do you work in a day?
Anh làm khoảng 9 tiếng một ngày. I work around 9 hours a day
Anh thích công việc của mình không? Tại sao? Do you like your job? Why?
Anh có. Tại vì anh thích dạy trẻ con. I do. Because I like teaching kids
Anh thấy công việc này có khó không? Do you find this job difficult?
Không khó lắm, nhưng anh phải dậy rất là sớm để đi làm. Not so difficult, but I have to wake up very early to go to work
Sau này, anh định tiếp tục làm giáo viên nữa không? In the future, do you plan to continue working as a teacher?
Không. Sau này anh muốn làm lập trình viên No. In the future I want to work as a programmer
Lương lập trình viên thế nào? Có tốt không? How is the programmer salary? Good?
Có. Lương lập trình viên cao hơn lương giáo viên Yes. Programmer salary is higher than teacher salary.
Anh tính làm giáo viên bao lâu nữa? How much longer do you plan to work as a teacher?
Anh tính làm khoảng 1 năm nữa. I plan to work for about 1 more year.
Trước đây anh làm gì? Previously what did you do?
Trước đây, anh là nhân viên văn phòng. Previously, I was an office staff.