AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

-Nước
(country)
Quốc tịch
(nationality)
Ngôn ngữ
(language)
BritainAnhngười Anhtiếng Anh
AmericaMỹngười Mỹtiếng Anh
AustraliaÚcngười Úctiếng Anh
GermanyĐứcngười Đứctiếng Đức
FrancePhápngười Pháptiếng Pháp
ItalyÝngười Ýtiếng Ý
JapanNhật Bảnngười Nhậttiếng Nhật
South KoreaHàn Quốcngười Hàntiếng Hàn
ThailandThái Lanngười Tháitiếng Thái
ChinaTrung Quốcngười Trung Quốctiếng Trung
NetherlandsHà Lanngười Hà Lantiếng Hà Lan
SpainTây Ban Nhangười Tây Ban Nhatiếng Tây Ban Nha

Sentence Patterns

Q: Bạn là người nước nào?
⇢ Which nationality are you?
(người nước = people of the country)

Q: Bạn đến từ nước nào?
⇢ Which country do you come from?

Q: Bạn biết ngôn ngữ nào?
⇢ Which languages do you know?

A: Mình là người Mỹ
⇢ I am American

A: Mình đến từ Mỹ
⇢ I come from America

A: Mình biết tiếng Anh và tiếng Đức
⇢ I know English and German

VOCABULARY

  • đến ⇢ to come
  • từ ⇢ from
  • biết ⇢ to know

Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Check the answer key
  3. Write your answers in the comment section below
  • Which nationality are you?
  • Which country do you come from?
  • Which state do you come from?
  • Which city do you come from?
  • Which language do you know?

VOCABULARY

  • bang / tiểu bang ⇢ state
  • thành phố ⇢ city
  • thủ đô ⇢ capital

Answer Key

  • Bạn là người nước nào?
  • Bạn đến từ nước nào?
  • Bạn đến từ bang nào?
  • Bạn đến từ thành phố nào?
  • Bạn biết ngôn ngữ nào?

⇢ Which nationality are you?
⇢ Which country do you come from?
⇢ Which state do you come from?
⇢ Which city do you come from?
⇢ Which language do you know?



Similar Lessons

Comments