AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

tuần ⇢ week

thứ ⇢ day (of the week)

thứ hai ⇢ monday

thứ ba ⇢ tuesday

thứ tư ⇢ wednesday

thứ năm ⇢ thursday

thứ sáu ⇢ friday

thứ bảy ⇢ saturday

chủ nhật ⇢ sunday

hôm kia ⇢ the day before yesterday

hôm qua ⇢ yesterday

hôm nay ⇢ today

ngày mai ⇢ tomorrow

ngày mốt ⇢ the day after tomorrow


Sentence Patterns

Q: Hôm qua là thứ mấy?
⇢ What day was yesterday?

Q: Hôm nay là thứ mấy?
⇢ What day is today?

Q: April Fool là thứ mấy?
⇢ What day was April Fool?

Q: Sinh nhật của bạn là thứ mấy?
⇢ What day is your birthday?

A: Hôm qua là thứ tư
⇢ Yesterday was Wednesday

A: Hôm nay là thứ năm
⇢ Today is Thursday

A: April Fool là thứ hai
⇢ April Fool was Monday

A: Sinh nhật của mình là chủ nhật
⇢ My birthday is Sunday


Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Check the answer key
  3. Write your answers in the comment section below
  • What day was yesterday?
  • What day is today?
  • What day is tomorrow?
  • What day is your birthday?
  • What day was Easter?
  • What day is Christmas?

VOCABULARY

  • Easter ⇢ lễ Phục Sinh
  • Christmas ⇢ lễ Nô-en

Answer Key

  • Hôm qua là thứ mấy?
  • Hôm nay là thứ mấy?
  • Ngày mai là thứ mấy?
  • Sinh nhật của bạn là thứ mấy?
  • Lễ Phục Sinh là thứ mấy?
  • Lễ Nô-en là thứ mấy?

⇢ What day was yesterday?
⇢ What day is today?
⇢ What day is tomorrow?
⇢ What day is your birthday?
⇢ What day was Easter?
⇢ What day is Christmas?



Comments