AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

chơi game ⇢ to play games

chơi nhạc ⇢ to play music

chơi thể thao ⇢ to play sports

chụp ảnh ⇢ to take pictures

coi phim ⇢ to watch movie

đi du lịch ⇢ to go traveling

đi mua sắm ⇢ to go shopping

đọc sách ⇢ to read books

hát ⇢ to sing

học ngoại ngữ ⇢ to learn foreign languages

làm vườn ⇢ to do gardening

nấu ăn ⇢ to cook

nghe nhạc ⇢ to listen to music

nhảy ⇢ to dance

vẽ ⇢ to draw

Sentence Patterns

Q: Bạn (có) thích đọc sách không?
⇢ Do you like reading books?

Q: Lúc rảnh, bạn hay làm gì?
⇢ In free time, what do you often do?

Q: Bạn hay coi phim bao nhiêu lần một tuần?
⇢ How many times a week do you watch movies?

A: Cũng bình thường
⇢ So so

A: Lúc rảnh, mình hay coi phim trên Netflix
⇢ In free time, I often watch movies on Netflix

A: Mình hay coi 2 lần một tuần
⇢ I often watch 2 times a week

VOCABULARY:

  • lúc rảnh ⇢ in free time
  • hay ⇢ often
  • trên ⇢ on
  • lần ⇢ times

Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Check the answer key
  3. Write your answers in the comment section below
  • Do you like learning languages?
  • Does your family like to go traveling?
  • In free time, what do you often do?
  • In free time, do you often go shopping?
  • How many times do you go shopping a month?
  • How many times do you go traveling a year?

VOCABULARY:

  • bạn thân ⇢ best friend, close friend
  • gia đình ⇢ family

Answer Key

  • Bạn (có) thích học ngoại ngữ không?
  • Gia đình của bạn (có) thích đi du lịch không?
  • Lúc rảnh, bạn hay làm gì?
  • Lúc rảnh, bạn (có) hay đi mua sắm không?
  • Bạn đi mua sắm bao nhiêu lần lần một tháng?
  • Bạn đi du lịch bao nhiêu lần một năm?

⇢ Do you like learning languages?
⇢ Does your family like to go traveling?
⇢ In free time, what do you often do?
⇢ In free time, do you often go shopping?
⇢ How many times do you go shopping a month?
⇢ How many times do you go traveling a year?



Comments