AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

giáo viên ⇢ teacher

sinh viên ⇢ college student

trường ⇢ school

đầu bếp ⇢ chef

nhà hàng ⇢ restaurant

bác sĩ ⇢ doctor

bệnh viện ⇢ hospital

nhân viên bán hàng ⇢ salesperson

cửa hàng ⇢ store; shop

nhân viên văn phòng ⇢ office worker

lập trình viên ⇢ programmer

kỹ sư ⇢ engineer

công ty ⇢ company; office

làm việc tự do ⇢ freelance

trên mạng ⇢ online


Sentence Patterns

Q: Bạn làm gì? / Bạn làm nghề gì?
⇢ What do you do? / What job do you do?

Q: Công việc của bạn là gì?
⇢ What is your job?

Q: Bạn làm ở đâu?
⇢ Where do you work?

Q: Bạn làm ở công ty nào?
⇢ Which company do you work at?

A: Mình là giáo viên
⇢ I am a teacher

A: Mình làm tự do
⇢ I do freelance work

A: Mình làm ở nhà
⇢ I work at home

A: Mình làm cho Apple
⇢ I work for Apple


VOCABULARY

  • làm (việc) ⇢ to work
  • nghề ⇢ job (profession)
  • công việc ⇢ job; work
  • cho ⇢ for
  • gì ⇢ what
  • ở đâu ⇢ where
  • nào ⇢ which

Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Check the answer key
  3. Write your answers in the comment section below
  • What do you do?
  • What is your job?
  • Where do you work?
  • Which company do you work for?
  • Do you like that job?

Answer Key

  • Bạn làm gì? / Bạn làm nghề gì?
  • Công việc của bạn là gì?
  • Bạn làm (việc) ở đâu?
  • Bạn làm cho công ty nào?
  • Bạn (có) thích công việc đó không?

⇢ What do you do?
⇢ What is your job?
⇢ Where do you work?
⇢ Which company do you work for?
⇢ Do you like that job?



Comments