AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

đồng hồ ⇢ watch; clock

điện thoại ⇢ phone

máy ảnh ⇢ camera

tai nghe ⇢ earphone; headphone

sạc dự phòng ⇢ backup charger

mắt kính ⇢ eyeglasses

kính mát ⇢sunglasses

tiền ⇢ money

thẻ ngân hàng ⇢ bank card

ví tiền ⇢ wallet

bình nước ⇢ water bottle

⇢ umbrella (Southern)

chìa khoá nhà ⇢ house key

chìa khoá xe ⇢ car key

hộ chiếu ⇢ passport


Sentence Patterns

LEVEL 1

Q: Trong túi của bạn có gì?
⇢ What do you have in your bag?

Q: Trong ví của bạn có gì?
⇢ What do you have in your wallet?

A: Trong túi của mình có điện thoại và ví tiền
⇢ In my bag (I) have phone and wallet

A: Trong ví của mình có thẻ ngân hàng và tiền
⇢ In my bag (I) have bank card and money

LEVEL 2

Q: Bạn hay mang gì trong túi?
⇢ What do you often bring in your bag?

Q: Bạn hay mang gì khi đi ra ngoài?
⇢ What do you often bring when going outside?

A: Mình hay mang điện thoại, thẻ ngân hàng và chìa khoá nhà
⇢ I often bring phone, bank card and house key


Practice Question

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Check the answer key
  3. Write your answers in the comment section below
  • What do you have in your bag?
  • What do you have in your wallet?
  • What do you have in your car?
  • What do you often bring when going outside?
  • What do you often bring when going to the gym?

Answer Key

  • Trong túi của bạn có gì?
  • Trong ví của bạn có gì?
  • Trong xe của bạn có gì?
  • Bạn hay mang gì khi đi ra ngoài?
  • Bạn hay mang gì khi đi tập gym?

⇢ What do you have in your bag?
⇢ What do you have in your wallet?
⇢ What do you have in your car?
⇢ What do you often bring when going outside?
⇢ What do you often bring when going to the gym?




Comments