AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

họ ⇢ last name

họ tên ⇢ full name

tuổi ⇢ age

ngày tháng năm sinh ⇢ date of birth

giới tính ⇢ gender

quốc tịch ⇢ nationality

quê quán ⇢ home town

số điện thoại ⇢ phone number

địa chỉ ⇢ address

địa chỉ email ⇢ email address

tình trạng hôn nhân ⇢ marital status

chiều cao ⇢ height

cân nặng ⇢ weight

công việc ⇢ occupation

nơi làm việc ⇢ workplace


Example Sentences

TASKS:

  1. Read & study the sentences
  2. Write your own sentences in the comment section below
  • Mình tên là John
  • Họ tên của mình là John Doe
  • Mình 27 tuổi
  • Ngày tháng năm sinh của mình là 09/08/92
  • Mình sinh ngày 9 tháng 8 năm 92
  • Giới tính của mình là nam
  • Quốc tịch của mình là Mỹ
  • Quê quán của mình ở New York
  • Địa chỉ email của mình là john@gmail.com
  • Tình trạng hôn nhân: Mình còn độc thân / đã lập gia đình / đã đính hôn / đã ly hôn
  • Chiều cao: Mình cao 1 mét 89
  • Cân nặng: Mình nặng 83 kí
  • Công việc của mình là lập trình viên
  • Nơi làm việc: Mình đang làm cho công ty Apple

VOCABULARY

  • sinh ⇢ to be born
  • nam ⇢ male
  • nữ ⇢ female
  • còn ⇢ still ..
  • độc thân ⇢ single
  • đã ⇢ already ..
  • đính hôn ⇢ engaged
  • ly hôn ⇢ divorced
  • lập trình viên ⇢ programmer


Comments