AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

đi làm ⇢ to go to work

vào làm ⇢ to go in for work

bắt đầu làm ⇢ to start working

kiểm tra email ⇢ to check email

trả lời email ⇢ to reply emails

gọi điện ⇢ to make phone calls

nghe điện thoại ⇢ to answer the phone

có cuộc họp ⇢ to have a meeting

làm báo cáo ⇢ to make reports

gặp khách hàng ⇢ to meet the clients

nghỉ trưa ⇢ to have lunch break

làm xong (việc) ⇢ to finish/complete (work)


Sample Passage

TASKS:

  1. Read the passage 3 times, try to understand the context
  2. Translate the passage into English
  3. Write a similar passage in the comment section below

Mình ra khỏi nhà và đi làm lúc 8 giờ rưỡi sáng.

Mình vào làmbắt đầu làm việc lúc 9 giờ.

Trước tiên, mình kiểm tra emailtrả lời email quan trọng.

Sau đó mình gọi điện cho khách hàng và hẹn gặp họ sau 2 giờ chiều.

Mình thường có cuộc họp với sếp vào thứ 3 và 5.

Sau khi họp, mình trở về bàn làm việc và viết báo cáo.

Mình thường nghỉ trưa và đi ăn với đồng nghiệp lúc 12 giờ.

Sau đó, mình đi gặp khách hànglàm xong việc lúc 6 giờ tối.


VOCABULARY:

  • ra khỏi ⇢ to leave; to get out of
  • trước tiên ⇢ first
  • quan trọng ⇢ important
  • sau đó ⇢ after that
  • sau ⇢ after
  • khách hàng ⇢ client
  • hẹn gặp ⇢ to arrange an appointment
  • sếp ⇢ boss
  • sau khi ⇢ after ...
  • trở về ⇢ to return to
  • bàn làm việc ⇢ work desk
  • đồng nghiệp ⇢ coworker


Similar Lessons

Comments